Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

조정

jojeong[조정]Trung cấp · TOPIK II

sự điều chỉnh

Danh từGốc Hán: 調整điều chỉnh

  1. 1

    sự điều chỉnh

    Việc chỉnh đốn và sắp xếp cho phù hợp với một tiêu chuẩn hay một tình hình nào đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 기준이나 상황에 맞게 바로잡아 정리함.

    • Trong cuộc họp hội đồng quản trị lần này, việc tái cơ cấu công ty đã được quyết định.

    • Để kiềm chế vật giá, cần điều chỉnh các khoản phí công cộng đã tăng vọt.