Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 寶物bảo vật
- 1
bảo vật, báu vật
Đồ vật rất quý và quan trọng, có giá trị cao.
Định nghĩa tiếng Hàn: 높은 가치가 있는 매우 귀하고 소중한 물건.
Nhìn thấy kho báu nạm đầy đá quý lấp lánh, Yumin vô cùng phấn khích.
Bọn trẻ thường mơ thấy mình trở thành nhân vật chính trong truyện tranh đi phiêu lưu tìm kho báu.
- 2
báu vật, di sản (quốc gia)
Di sản văn hóa do nhà nước chỉ định, bảo vệ và quản lí theo luật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 국가에서 지정하여 법으로 보호하고 관리하는 문화재.
Khi Luật bảo vệ di sản văn hóa được ban hành, các di sản văn hóa quan trọng bắt đầu được công nhận là bảo vật.
Tại triển lãm lần này có thể tận mắt xem những bảo vật chứa đựng văn hóa và vẻ đẹp của hoàng thất Joseon.