Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

방법

bangbeop[방법]Sơ cấp · TOPIK I

phương pháp

Danh từGốc Hán: 方法phương pháp

  1. 1

    phương pháp

    Phương pháp hay cách thức giải quyết việc gì đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일을 해 나가기 위한 수단이나 방식.

    • Mẹ dạy bọn trẻ cách gọt táo.

    • Thầy nói cách học phù hợp với bản thân mới chính là phương pháp học hiệu quả nhất.