Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

바깥쪽

bakkatjjok[바깓쪽]Sơ cấp · TOPIK I

phía ngoài, mé ngoài

Danh từ

  1. 1

    phía ngoài, mé ngoài

    Phía hướng ra bên ngoài.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 바깥으로 향하는 쪽.

    • Mỗi lần đi bộ, phía ngoài lòng bàn chân lại đau nên tôi đã đi bệnh viện.

    • Khi thoa mỹ phẩm lên mặt thì thoa từ giữa ra phía ngoài.

  2. 2

    phía ngoài

    Phần nhìn thấy bên ngoài.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 바깥으로 보이는 부분.

    • Phía ngoài cửa sổ dính đầy phân chim nên bẩn quá.

    • Bánh mì này bên trong thì mềm, bên ngoài thì giòn.