Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 挑戰khiêu chiến
- 1
sự đối chiến
Sự đối mặt với nhau thách đấu.
Định nghĩa tiếng Hàn: 정면으로 맞서서 싸움을 걺.
Anh ấy quyết định thách đấu nhà vô địch năm ngoái.
Anh ấy khó chịu đựng được việc bị người khác thách thức.
- 2
sự đương đầu, sự đối mặt
(cách nói ẩn dụ) Sự xông vào việc khó khăn để đạt được mục đích hoặc điều có giá trị.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 가치 있는 것이나 목표한 것을 얻기 위해 어려움에 맞섬.
Thử thách mới của đạo diễn Jeong đang thu hút sự chú ý trong và ngoài giới điện ảnh.
Nếu không liên tục thách thức các lý thuyết hiện có thì học thuật cũng sẽ không phát triển.