Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 導入đạo nhập
- 1
sự đưa vào, sự du nhập
Sự đưa kỹ thuật, tri thức, hàng hóa vào v.v...
Định nghĩa tiếng Hàn: 지식, 기술, 물자 등을 들여옴.
Công ty xây dựng này đang dần tăng cường đưa vào sử dụng các thiết bị hiện đại để xây dựng tòa nhà.
Phần lớn các doanh nghiệp trong nước đã áp dụng hoặc đang xem xét áp dụng chế độ nghỉ hưu tự nguyện.
- 2
sự dẫn nhập, phần mở đầu
Giai đoạn trước khi chính thức bắt đầu một tiểu thuyết hay một bài học.
Định nghĩa tiếng Hàn: 단원 학습이나 소설 등이 본격적으로 시작하기 전의 첫 단계.
Ở phần mở đầu của tiểu thuyết, manh mối của câu chuyện được đưa ra.
Hầu hết sách giáo khoa đều nêu những nội dung cốt lõi của bài ở phần mở đầu.