Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 大略đại lược
- 1
đại thể
Sơ lược đơn giản không chi tiết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 자세하지 않은 간단한 줄거리.
Tôi đọc cuốn tiểu thuyết này đã lâu nên chỉ nhớ được cốt truyện đại khái.
Tôi xin giải thích sơ lược về vấn đề ngoại giao đang gây tranh cãi hiện nay.
2.Phó từGốc Hán: 大略
- 1
sơ lược, đại khái
Xem xét phỏng chừng đại khái.
Định nghĩa tiếng Hàn: 대충 짐작으로 따져서.
Lương một tháng của Min-jun vào khoảng một triệu won.
Số du học sinh Hàn Quốc đang du học ở nước đó vào khoảng hơn một nghìn người.