Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
tan, tan ra
Đá hay tuyết trở thành nước do chịu tác động của nhiệt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 얼음이나 눈이 열을 받아서 물이 되다.
Người tuyết đang tan dần dưới ánh nắng ấm áp.
Thời tiết ấm áp kéo dài nên dòng sông đóng băng đã từ từ tan ra.
- 2
tan chảy, nhũn ra
Chất rắn bị mềm đi hay trở thành nước do hút ẩm hoặc chịu tác động của nhiệt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 고체가 열을 받거나 습기를 먹어서 물러지거나 물처럼 되다.
Trời nóng quá nên sô-cô-la trong cặp đã chảy mất.
- 3
tan ra, mềm xuống
Vật chất hay bộ phận cơ thể... đang bị cứng vì lạnh nay mềm ra.
Định nghĩa tiếng Hàn: 추워서 굳어진 물질이나 신체 부위 등이 풀어지다.
Vừa bước vào căn phòng ấm áp, đôi má lạnh như băng ấm dần lên và ửng đỏ.
- 4
tan biến, biến mất, không còn nữa
Tình cảm hay tâm trạng không vui được giải tỏa.
Định nghĩa tiếng Hàn: 좋지 않은 감정이나 마음이 풀어지다.
Khoảnh khắc đọc lá thư của chồng, mọi cảm giác tủi thân đều tan biến.
Để làm dịu tâm trạng khó chịu của mẹ, những bông hoa đẹp là hiệu quả nhất.