Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: group
- 1
nhóm
Tập hợp những người cùng làm một việc gì đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일을 함께 하는 사람들의 모임.
Đến mùa thi, học sinh lập nhóm để học.
Học thêm theo nhóm rẻ hơn học kèm riêng.
- 2
nhóm
Tập thể được phân biệt dựa theo đặc tính chung.
Định nghĩa tiếng Hàn: 공통적인 특성에 따라 구분되는 무리.
Trong giờ thể dục, cả lớp được chia thành nhiều nhóm để thi chạy.
Nghiên cứu được tiến hành bằng cách so sánh hai nhóm đối tượng thí nghiệm.
- 3
nhóm nhạc, ban nhạc
Một tập hợp nhiều nhạc sĩ hay ca sĩ để hoạt động âm nhạc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 여러 음악가나 가수들이 모여 음악 활동을 하는 무리.
Trong số các thành viên của nhóm nhạc đó, tôi để ý đến người chơi trống.
Album của nhóm nhạc do ba ca sĩ thành lập đã được phát hành trong tháng này.
- 4
tập đoàn
Doanh nghiệp lớn tạo thành do tập hợp các công ty thuộc nhiều loại.
Định nghĩa tiếng Hàn: 여러 종류의 회사들이 모여 이루는 대기업.
Chủ tịch tập đoàn triệu tập giám đốc điều hành của từng công ty và bắt đầu cuộc họp.
Kết quả cuộc họp của các giám đốc trong tập đoàn là quyết định mua lại một doanh nghiệp mới.