Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 敎訓giáo huấn
- 1
sự giáo huấn
Việc chỉ dạy điều gì có ích hay một sự hướng dẫn cho hành động nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 행동에 도움이나 지침이 되는 것을 가르침.
Quá khứ nghèo khó đã để lại cho tôi bài học về tiết kiệm và cần cù.
Qua những lần cãi nhau với bạn bè, tôi rút ra bài học rằng phải luôn cẩn thận lời nói.