Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 固有cố hữu
- 1
đặc trưng vốn có, cái vốn có
Những đặc tính vốn có của một sự vật hay một tập thể nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 한 사물이나 집단 등이 본래부터 지니고 있는 특별한 것.
Đàn geomungo hay gayageum là nhạc cụ truyền thống thể hiện cảm xúc đặc trưng của Hàn Quốc.
Hanbok là trang phục truyền thống riêng của Hàn Quốc, tiêu biểu cho văn hóa truyền thống của chúng tôi.