Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
禮
Chữ Hán 禮 – âm Hàn 례
18 nét
Xem cách viết
← 充
操 →
례
Lễ
Âm Hàn
례
Âm Hán Việt
Lễ
Nghĩa (tiếng Anh)
social custom, manners, courtesy
Từ tiếng Hàn có chữ 禮
(3)
실례
失禮
thất lễ
sự thất lễ, hành động thất lễ, lời nói thất lễ
예의
禮儀
lễ nghi
lễ nghĩa, phép lịch sự
장례식
葬禮式
táng lễ thức
nghi thức tang lễ