Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
濟
Chữ Hán 濟 – âm Hàn 제
17 nét
Xem cách viết
← 獨
齒 →
제
Tế
Âm Hàn
제
Âm Hán Việt
Tế, Tể
Nghĩa (tiếng Anh)
to help, aid, relieve
Từ tiếng Hàn có chữ 濟
(3)
제주도
濟州道
tế châu đạo
tỉnh Jeju, tỉnh Tế Châu
경제
經濟
kinh tế
kinh tế, nền kinh tế
경제적
經濟的
kinh tế đích
tính kinh tế, mặt kinh tế