Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
校
Chữ Hán 校 – âm Hàn 교
10 nét
Xem cách viết
← 題
四 →
교
Hiệu
Âm Hàn
교, 효
Âm Hán Việt
Hiệu, Giáo, Hào
Nghĩa (tiếng Anh)
exam, school, printing
Từ tiếng Hàn có chữ 校
(7)
학교
學校
học hiệu
trường học
고등학교
高等學校
cao đẳng học hiệu
trường trung học phổ thông
대학교
大學校
đại học hiệu
trường đại học
초등학교
初等學校
sơ đẳng học hiệu
trường tiểu học, trường cấp một
중학교
中學校
trung học hiệu
trường trung học cơ sở
교장
校長
hiệu trưởng
hiệu trưởng
교복
校服
hiệu phục
đồng phục học sinh