Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
劑
Chữ Hán 劑 – âm Hàn 제
16 nét
Xem cách viết
← 席
肉 →
제
Tề
Âm Hàn
제, 자
Âm Hán Việt
Tề
Nghĩa (tiếng Anh)
medicine, drug, dose
Từ tiếng Hàn có chữ 劑
(3)
소화제
消化劑
tiêu hóa tề
thuốc tiêu hoá
진통제
鎭痛劑
trấn thống tề
thuốc giảm đau
세제
洗劑
tẩy tề
bột giặt, nước rửa chén, nước lau nhà