Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
親
Chữ Hán 親 – âm Hàn 친
16 nét
Xem cách viết
← 今
警 →
친
Thân
Âm Hàn
친
Âm Hán Việt
Thân, Thấn
Nghĩa (tiếng Anh)
parent, intimacy, relative
Từ tiếng Hàn có chữ 親
(4)
친구
親舊
thân cựu
bạn
친척
親戚
thân thích
bà con
친하다
親하다
thân + 하다
thân, thân thiết
친절
親切
thân thiết
sự tử tế, sự niềm nở