Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Chữ Hán 疲 – âm Hàn 피

10 nét

피Bì

Âm Hàn
피
Âm Hán Việt
Bì
Nghĩa (tiếng Anh)
exhausted, tire, weary