Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
消
Chữ Hán 消 – âm Hàn 소
10 nét
Xem cách viết
← 婚
能 →
소
Tiêu
Âm Hàn
소
Âm Hán Việt
Tiêu
Nghĩa (tiếng Anh)
extinguish, blow out, turn off
Từ tiếng Hàn có chữ 消
(6)
소식
消息
tiêu tức
tin tức
취소
取消
thủ tiêu
sự hủy bỏ
소화제
消化劑
tiêu hóa tề
thuốc tiêu hoá
소화
消化
tiêu hóa
sự tiêu hóa
소비
消費
tiêu phí
sự tiêu dùng, sự tiêu xài
소비자
消費者
tiêu phí giả
người tiêu dùng