Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
容
Chữ Hán 容 – âm Hàn 용
10 nét
Xem cách viết
← 選
必 →
용
Dung
Âm Hàn
용
Âm Hán Việt
Dung, Dong
Nghĩa (tiếng Anh)
contain, form, looks
Từ tiếng Hàn có chữ 容
(3)
내용
內容
nội dung
cái bên trong
미용실
美容室
mỹ dung thất
salon làm đẹp, tiệm làm tóc
용서
容恕
dung thứ
sự tha thứ, sự thứ lỗi