Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
好
Chữ Hán 好 – âm Hàn 호
6 nét
Xem cách viết
← 協
疑 →
호
Hảo
Âm Hàn
호
Âm Hán Việt
Hảo, Hiếu
Nghĩa (tiếng Anh)
fond, pleasing, like something
Từ tiếng Hàn có chữ 好
(2)
호기심
好奇心
hảo kì tâm
tính tò mò, tính hiếu kỳ
동호회
同好會
đồng hảo hội
hội người cùng sở thích