Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 擴大khoách đại
- 1
sự mở rộng, sự lan rộng
Sự làm cho hình dáng hay quy mô... trở nên lớn hơn so với vốn có.
Định nghĩa tiếng Hàn: 모양이나 규모 등을 원래보다 더 크게 함.
Chính phủ quyết định tăng đầu tư vào doanh nghiệp để mở rộng việc làm.
Nhờ cảnh sát xuất động nhanh chóng nên đã ngăn được vụ hành hung lan rộng.