mùi thơm, hương khí
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Mùi thơm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 좋은 냄새.
Những bông huệ cắm trong bình tỏa hương thoang thoảng.
Có lẽ Jisu luôn xịt nước hoa nên lúc nào cũng tỏa mùi thơm.