Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

측

cheuk[측]Trung cấp · TOPIK II

phía, bên

Danh từ phụ thuộcGốc Hán: 側trắc

  1. 1

    phía, bên

    Một bên của một nhóm nào đó, đối lại với bên khác.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 쪽과 상대하여, 어떤 무리의 한쪽.

    • Người có liên quan phía ông Kim đã phủ nhận, nói rằng vụ việc lần này không liên quan gì đến họ.

    • Phía đối phương đã chỉ trích phía chúng tôi kịch liệt qua buổi họp báo.