Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
tìm gặp
Đi đến nơi có người nào đó để gặp người đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 사람이 있는 곳에 가서 그 사람을 만나다.
Ông lão Kim đã sống cô đơn một mình suốt nhiều năm mà không có ai đến thăm.
Seunggyu cứ lấy cớ bận để trì hoãn việc đến thăm bạn bè ở quê.
- 2
tìm xem
Thử xem xét để đạt được thông tin mong muốn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 원하는 정보를 얻기 위해 살펴보다.
Yumin không nhớ ra tên người bạn đã gặp trên đường ban ngày nên đã lục tìm album tốt nghiệp cấp ba.
Nhờ thói quen tra từ điển tiếng Hàn mỗi khi gặp từ lạ, vốn từ của Seunggyu vượt trội hơn các bạn cùng trang lứa.