Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

참으로

chameuro[차므로]Trung cấp · TOPIK II

thật sự, thật tình

Phó từ

  1. 1

    thật sự, thật tình

    Thật sự không có gì trái với sự thật hay lẽ phải.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 사실이나 이치에 어긋남이 없이 정말로.

    • Seunggyu đứng nhất, thật là chuyện đáng mừng.

    • Học sinh cấp hai mà không thuộc nổi bảng cửu chương, thật là đáng thất vọng.