Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 中古trung cổ
- 1
sự cũ, sự đã qua sử dụng, sự lỗi thời, sự cổ
Sự có dấu vết đã được sử dụng, không phải là cái mới. Hoặc việc đã xuất hiện hoặc làm ra từ trước đó rất lâu.
Định nghĩa tiếng Hàn: 새것이 아니라 사용한 흔적이 있음. 또는 나오거나 만든 지 오래됨.
Cặp vợ chồng mới cưới cân nhắc điều kiện kinh tế nên đã mua một chiếc xe cũ với giá bằng một nửa xe đời mới.
Chú tôi sống cần kiệm, thường mua đồ cũ vì cho rằng dù là đồ người khác đã dùng nhưng rẻ là tốt.
- 2
đồ cũ, đồ đã qua sử dụng, đồ second - hand
Đồ vật đã sử dụng hoặc đã lâu nên cũ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 이미 사용하였거나 오래되어 낡은 물건.
Là sinh viên, anh ấy đã mua chiếc máy ảnh đắt tiền mà mình vẫn ao ước dưới dạng đồ cũ với giá rẻ.
Hàng hiệu đắt tiền có thể bị coi là đồ cũ chỉ vì một nếp nhăn hay vết xước nhỏ, nên phải sử dụng cẩn thận.