Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 主要chủ yếu
- 1
(sự) chủ yếu, chủ chốt
Sự trở thành trung tâm và quan trọng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 중심이 되고 중요함.
Các cơ sở chủ yếu do nhà nước quản lý gồm có sân bay, nhà máy điện, v.v.
Nhân vật trong phim có thể chia thành nhân vật chính và nhân vật phụ.