Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 綜合tống hợp
- 1
sự tổng hợp
Việc tập hợp nhiều cái có liên quan và gộp thành một.
Định nghĩa tiếng Hàn: 관련되는 여러 가지를 모아 하나로 합침.
Thành tích tổng hợp, cộng điểm thi các môn, đã được công bố.
Khó tìm ra nguyên nhân cơn đau nên tôi quyết định đi khám tổng quát.