Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
một cách yên tĩnh
Không nghe thấy bất cứ âm thành nào.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아무 소리도 들리지 않게.
Khán giả lặng lẽ tập trung vào bài giảng của giáo sư Kim.
Nghe Min-jun nói xong, Jisu không mở miệng mà lặng lẽ chìm vào suy nghĩ.
- 2
một cách trầm tĩnh
Một cách ít nói và hành động điềm đạm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 말이 적고 행동이 얌전하게.
Trong giờ học, có lẽ có câu hỏi nên Seung-gyu lặng lẽ giơ tay.
Jisu nói khẽ để không đánh thức đứa em đang ngủ.
- 3
một cách yên ả
Một cách bình an không có vấn đề gì.
Định nghĩa tiếng Hàn: 문제가 없이 평안하게.
Thật may là ngày hôm nay đã trôi qua êm ả.
Khác với lo ngại, bữa tiệc kết thúc êm đẹp mà không có chuyện gì xảy ra.
- 4
một cách lắng dịu
Tình cảm lắng xuống nên tâm hồn bình an.
Định nghĩa tiếng Hàn: 감정이 가라앉아 마음이 평안하게.
Có lẽ lòng đã lắng dịu lại nên Yu-min đã nín tiếng khóc nức nở.
Không ai để ý đến sự mè nheo của đứa bé nên cuối cùng cảm xúc của nó cũng dần lắng xuống.