Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 正常chính thường
- 1
sự bình thường
Trạng thái thông thường, không có trục trặc hoặc biến động đặc biệt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 특별히 바뀌어 달라진 것이나 탈이 없이 제대로인 상태.
Trường tôi vẫn học bình thường ngay cả vào ngày lễ bế giảng.
Sau khi hoàn tất thi công, tàu điện ngầm đã được đưa vào hoạt động bình thường.