Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 音盤âm bàn
- 1
băng đĩa, album nhạc
Đĩa CD, băng cat-set đĩa hay bản thu âm chứa nhiều bản nhạc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 음악이 여러 곡 담겨 있는 시디나 카세트테이프, 레코드판.
Gần đây thị trường đĩa nhạc đang gặp rất nhiều khó khăn.
Đĩa nhạc này tôi từng nghe nhiều đến mức thuộc hết lời bài hát.