Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 優秀ưu tú
- 1
sự ưu tú, sự vượt trội
Việc xuất sắc trong số đông.
Định nghĩa tiếng Hàn: 여럿 중에서 뛰어남.
Minsu thể hiện xuất sắc trong trận đấu nên được chọn là cầu thủ xuất sắc.
Công ty đó hằng năm chọn ra nhân viên xuất sắc để cử đi đào tạo ở nước ngoài.