Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
chệch, trật
Cái từng ăn khớp với nhau trở nên lệch nên không khớp.
Định nghĩa tiếng Hàn: 잘 맞물려 있던 것이 틀어져서 맞지 않다.
Seunggyu ngã ở cầu thang nên xương mắt cá chân hơi bị trật.
Mỗi lần mở cánh cửa bị lệch là lại có tiếng cọt kẹt.
- 2
lệch, chệch
Không đúng với mong đợi hoặc lệch khỏi tiêu chuẩn đã định.
Định nghĩa tiếng Hàn: 기대에 맞지 않거나 정해진 기준에서 벗어나다.
Vì cơn mưa không lường trước nên kế hoạch đi chơi bị đổ bể.
Tôi học chăm chỉ hơn để không phụ kỳ vọng của thầy.
- 3
trái ngược, bất đồng, không ăn khớp, bất hòa
Quan hệ giữa người với người tách ra nên phát sinh khoảng cách.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람과 사람의 사이가 서로 벌어져 틈이 생기다.
Minjun cãi nhau với bạn nên quan hệ trở nên rạn nứt nghiêm trọng.
Kể từ khi quan hệ rạn nứt một lần, chúng tôi trở nên ngượng ngùng với nhau.
- 4
trái
Phương hướng không hợp nên không gặp nhau được.
Định nghĩa tiếng Hàn: 방향이 맞지 않아 서로 만나지 못하다.
Jisu đi lệch đường với bạn bè nên không gặp được nhau.
Chúng tôi đi lệch hướng nhau nên sau khi loay hoay mãi mới gặp được.