Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
phía dưới, bên dưới
Chỗ hay phương hướng ở dưới.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아래가 되는 자리나 방향.
Tôi để những đôi giày ít đi ở phía dưới tủ giày.
Phía dưới bức ảnh có ghi ngày chụp bằng chữ nhỏ.