Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Thán từ
- 1
a, ô, ôi
ÂmÂm thanh phát ra khi thể hiện cảm giác ngạc nhiên, bối rối, bồn chồn, gấp gáp...
Định nghĩa tiếng Hàn: 놀라움, 당황함, 초조함, 다급함의 느낌을 나타낼 때 내는 소리.
Á, nóng quá!
Á, giật cả mình!
- 2
a, ồ, ôi
Âm thanh phát ra khi thể hiện cảm giác vui hay cảm động.
Định nghĩa tiếng Hàn: 기쁨이나 감동의 느낌을 나타낼 때 내는 소리.
Ôi, cảnh biển đêm đẹp quá.
Ồ, chỉ qua một đêm mà hoa đã nở rộ thật đẹp.
- 3
á, ôi
Âm thanh phát ra khi thể hiện cảm giác lo lắng, phiền lòng, tiếc nuối, than vãn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 걱정, 근심, 안타까움, 한탄의 느낌을 나타낼 때 내는 소리.
Ôi, thân phận thảm hại của tôi, cái bộ dạng này là sao chứ.
Trời ơi, chừng này việc mà phải làm một mình sao.
- 4
à, ồ
Âm thanh phát ra trước khi nói, lúc mở lời hoặc gây chú ý tới người khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 남에게 말을 걸거나 주의를 끌 때, 말에 앞서 내는 소리.
À, xin lỗi, bây giờ là mấy giờ rồi ạ?
À, tôi có thể ngồi ghế bên cạnh được không ạ?