Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từGốc Hán: 數 없이số + 없이
- 1
vô số, vô số kể
Một cách nhiều đến mức không thể đếm được.
Định nghĩa tiếng Hàn: 셀 수 없을 만큼 많이.
Trong vũ trụ có vô số hành tinh.
Vô số thiên thạch rực cháy rơi xuống từ bầu trời.