Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từGốc Hán: 徐徐 히từ từ + 히
- 1
từ từ
Một cách chậm chạp từng chút một.
Định nghĩa tiếng Hàn: 조금씩 느리게.
Đèn tín hiệu vừa chuyển, xe cộ từ từ chuyển bánh.
Đôi chân cứng đờ vì tê liệt bắt đầu dần dần cử động được.