Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
diện mạo, tướng mạo
Hình dạng sinh ra.
Định nghĩa tiếng Hàn: 생긴 모양.
Loài côn trùng đó hình dạng trông ghê nhưng không phải là con bọ có hại.
Seung-gyu có ngoại hình đẹp trai nhưng lúc nào cũng cau có nên chẳng được lợi gì từ vẻ đẹp trai.