Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

사이트

saiteu[사이트]Trung cấp · TOPIK II

site, trang tin điện tử

Danh từGốc Hán: site

  1. 1

    site, trang tin điện tử

    Nơi mà thông tin được lưu lại để những người sử dụng internet có thể tiếp xúc và xem bất cứ khi nào.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 인터넷을 사용하는 사람들이 언제든지 인터넷에 접속해서 볼 수 있도록 정보가 저장되어 있는 곳.

    • Trong các trang web, có nơi cung cấp thông tin hữu ích nhưng cũng có nhiều nơi không như vậy.

    • Em tôi rất quan tâm đến máy bay nên thường vào các trang web liên quan để tìm thông tin mình muốn.