Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 補充bổ sung
- 1
sự bổ sung
Sự thêm và lấp đầy những phần còn thiếu.
Định nghĩa tiếng Hàn: 부족한 것을 보태어 채움.
Chiếc xe đã đổ đầy nhiên liệu chạy băng băng trên đường.
Bộ phận kinh doanh của công ty này thiếu nhân viên nên đã bổ sung nhân sự.