Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

변하다

byeonhada[변하다]Sơ cấp · TOPIK I

biến đổi, biến hóa

Động từGốc Hán: 變 하다biến + 하다

  1. 1

    biến đổi, biến hóa

    Cái gì đó trở thành cái khác hoặc tính chất trở nên khác.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇이 다른 것이 되거나 성질이 달라지다.

    • Vào thu, lúa chín khiến cánh đồng chuyển sang màu vàng óng.

    • Bìa cuốn sách để lâu trên giá đã chuyển sang màu vàng ố.