Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 法則pháp tắc
- 1
phép tắc
Những quy phạm nhất thiết phải tuân theo.
Định nghĩa tiếng Hàn: 반드시 지켜야 하는 규범.
Để duy trì xã hội dân sự, cần có những quy tắc nghiêm ngặt.
Một khi đã gia nhập tổ chức đó thì phải tuân theo nhiều quy tắc mà tổ chức đã đặt ra.
- 2
nguyên tắc, quy tắc
Nguyên tắc được tin là nguyên lí phổ biến để giải thích hiện tượng nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 현상을 설명하기 위한 보편적 원리라고 믿어지는 원칙.
Kẻ mạnh ăn thịt kẻ yếu là quy luật sinh tồn của tự nhiên.
Để giải bài toán, cần phải biết nhiều định luật khác nhau.