Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 冒險mạo hiểm
- 1
sự mạo hiểm, sự phiêu lưu
Việc làm việc gì đó dù biết khó khăn hay nguy hiểm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 힘들거나 위험할 줄 알면서도 어떤 일을 함.
Việc Min-jun, người mắc chứng sợ sân khấu, đứng diễn trong vở kịch lần này là một cuộc mạo hiểm rất lớn.
Cuốn sách này kể về một cậu bé lên đường phiêu lưu và vượt qua khó khăn.