Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 每番mỗi phiên
- 1
lần nào, mỗi lần
Từng lượt một.
Định nghĩa tiếng Hàn: 각각의 차례.
Lần nào đứa bé cũng khóc lóc mè nheo đòi mẹ.
Dù lần nào nộp hồ sơ xin việc cũng bị trượt nhưng anh ấy không nản lòng.
2.Phó từGốc Hán: 每番
- 1
mỗi lần, mỗi lượt, mỗi độ
Mỗi khi có việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일이 있을 때마다.
Seunggyu ngây thơ nên lần nào cũng bị người xấu lừa.
Jisu hay quên nặng nên lần nào cũng quên mất mình để đồ ở đâu.