Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

막대기

makdaegi[막때기]Trung cấp · TOPIK II

gậy, cây gậy

Danh từ

  1. 1

    gậy, cây gậy

    Khúc gỗ, sắt hay thủy tinh dài và mảnh.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 나무나 쇠, 유리 등의 길고 가느다란 토막.

    • Ji-su gầy như que củi đến mức nhìn mà thấy tội.

    • Bọn trẻ trong xóm mỗi đứa cầm một cây gậy gỗ dài, leo lên núi sau làng hái hạt dẻ.