Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
nhúc nhích, động đậy, lề mề
Bộ dạng dịch chuyển nhẹ cơ thể một cách chậm chạp.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몸을 느리게 조금 움직이는 모양.
Tôi mệt quá nên ở nhà nằm im không nhúc nhích nghỉ ngơi.
Một con cá hồi nằm yên không nhúc nhích trong dòng nước chảy