Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

꼼짝

kkomjjak[꼼짝]Trung cấp · TOPIK II

nhúc nhích, động đậy, lề mề

Phó từ

  1. 1

    nhúc nhích, động đậy, lề mề

    Bộ dạng dịch chuyển nhẹ cơ thể một cách chậm chạp.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 몸을 느리게 조금 움직이는 모양.

    • Tôi mệt quá nên ở nhà nằm im không nhúc nhích nghỉ ngơi.

    • Một con cá hồi nằm yên không nhúc nhích trong dòng nước chảy