Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 個人cá nhân
- 1
cá nhân
Từng người từng người tạo nên tổ chức hay tập thể nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 단체나 조직을 이루는 한 사람 한 사람.
Ở quốc gia dân chủ, từng cá nhân đều phải tham gia vào chính trị.
Cũng có người gây thiệt hại cho cả cộng đồng để thỏa mãn lòng tham cá nhân.