Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
離
Chữ Hán 離 – âm Hàn 리
19 nét
Xem cách viết
← 競
美 →
리
Ly
Âm Hàn
리
Âm Hán Việt
Ly, Li
Nghĩa (tiếng Anh)
detach, separation, disjoin
Từ tiếng Hàn có chữ 離
(4)
거리
距離
cự li
con phố
이혼
離婚
ly hôn
ly hôn
난리
亂離
loạn ly
sự loạn lạc
이별
離別
ly biệt
sự ly biệt