Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Chữ Hán 套 – âm Hàn 투

10 nét

투Sáo

Âm Hàn
투, 토
Âm Hán Việt
Sáo
Nghĩa (tiếng Anh)
accumulate, big and long, hackneyed